giải buồn

Học thuật
Thân thiện
giải buồn

Đi dạo công viên là cách giải buồn hiệu quả.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho hết buồn chán, tạo sự vui vẻ để quên đi nỗi buồn hoặc cảm giác tẻ nhạt: Hành động thực hiện một việc đó nhằm mục đích xua tan tâm trạng buồn , chán nản.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy thường nghe nhạc để giải buồn.
    • Ông cụ ra vườn chăm sóc cây cảnh giải buồn.
    • Những ngày mưa dài, đọc sách cách giải buồn hiệu quả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một mục đích: Thường xuất hiện sau các động từ chỉ hành động như "đi", "làm", "tìm" để diễn tả mục đích của hành động đó chống lại sự buồn chán.
    • Anh ấy tìm đến thú câu chỉ để giải buồn.
    • Họ rủ nhau đi uống cà phê cho giải buồn.
Biến thể từ gần giống
  • Giải khuây (động từ): Có nghĩa tương tự, làm cho khuây khỏa, quên đi nỗi buồn.
    • Ông lão ngồi đánh cờ giải khuây.
  • Giải trí (động từ): Làm cho tinh thần thoải mái, vui vẻ bằng các hoạt động tiêu khiển, nghỉ ngơi. Nghĩa rộng hơn không nhất thiết xuất phát từ tâm trạng buồn.
    • Các trò chơi điện tử giúp giải trí sau giờ làm.
Từ đồng nghĩa
  • Khuây khỏa: Làm cho nguôi ngoai, vơi bớt nỗi buồn.
  • Tiêu khiển: Làm việc đó cho đỡ buồn, cho qua thì giờ.
Từ trái nghĩa
  • Buồn chán: tâm trạng không vui, thiếu sinh khí.
  • U sầu: Buồn rầu, ảo não.
Lưu ý sử dụng
  • "Giải buồn" thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng các từ như "giải khuây", "tiêu sầu".
  • Cụm từ này nhấn mạnh vào mục đích của hành động (để cho hết buồn), chứ không phải bản thân hành động đó. dụ: "đi chơi giải buồn" – "đi chơi" hành động, "giải buồn" mục đích.
giải buồn

Đi dạo công viên là cách giải buồn hiệu quả.

  1. Làm cho khỏi chán: Đi chơi giải buồn.