giải buồn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho hết buồn chán, tạo sự vui vẻ để quên đi nỗi buồn hoặc cảm giác tẻ nhạt: Hành động thực hiện một việc gì đó nhằm mục đích xua tan tâm trạng buồn bã, chán nản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy thường nghe nhạc để giải buồn.
- Ông cụ ra vườn chăm sóc cây cảnh giải buồn.
- Những ngày mưa dài, đọc sách là cách giải buồn hiệu quả.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một mục đích: Thường xuất hiện sau các động từ chỉ hành động như "đi", "làm", "tìm" để diễn tả mục đích của hành động đó là chống lại sự buồn chán.
- Anh ấy tìm đến thú câu cá chỉ để giải buồn.
- Họ rủ nhau đi uống cà phê cho giải buồn.
Biến thể và từ gần giống
- Giải khuây (động từ): Có nghĩa tương tự, làm cho khuây khỏa, quên đi nỗi buồn.
- Ông lão ngồi đánh cờ giải khuây.
- Giải trí (động từ): Làm cho tinh thần thoải mái, vui vẻ bằng các hoạt động tiêu khiển, nghỉ ngơi. Nghĩa rộng hơn và không nhất thiết xuất phát từ tâm trạng buồn.
- Các trò chơi điện tử giúp giải trí sau giờ làm.
Từ đồng nghĩa
- Khuây khỏa: Làm cho nguôi ngoai, vơi bớt nỗi buồn.
- Tiêu khiển: Làm việc gì đó cho đỡ buồn, cho qua thì giờ.
Từ trái nghĩa
- Buồn chán: Có tâm trạng không vui, thiếu sinh khí.
- U sầu: Buồn rầu, ảo não.
Lưu ý sử dụng
- "Giải buồn" thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng các từ như "giải khuây", "tiêu sầu".
- Cụm từ này nhấn mạnh vào mục đích của hành động (để cho hết buồn), chứ không phải bản thân hành động đó. Ví dụ: "đi chơi giải buồn" – "đi chơi" là hành động, "giải buồn" là mục đích.
- Làm cho khỏi chán: Đi chơi giải buồn.